extinction angle
A student measures the extinction angle of a calcite crystal under a polarizing microscope.
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành khoa học, đặc biệt là tinh thể học):
- Góc tắt: "extinction angle" là góc mà một tinh thể cần được xoay khỏi trục của nó để trở nên tối đa khi quan sát dưới ánh sáng phân cực. Đây là một khái niệm quan trọng trong việc xác định tính chất quang học của tinh thể dưới kính hiển vi phân cực.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã đo góc tắt của mẫu khoáng vật để xác định các tính chất quang học của nó.)
- (Khi tinh thể được xoay đến góc tắt của nó, nó trông hoàn toàn tối dưới ánh sáng phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to determine the extinction angle": xác định góc tắt.
- Researchers determine the extinction angle to classify the crystal structure. (Các nhà nghiên cứu xác định góc tắt để phân loại cấu trúc tinh thể.)
- "extinction angle measurement": phép đo góc tắt.
- Accurate extinction angle measurement is crucial in petrology. (Phép đo góc tắt chính xác là rất quan trọng trong thạch học.)
Biến thể và từ gần giống
- Extinction (danh từ): sự tắt, sự biến mất (trong quang học, sự tắt ánh sáng khi tinh thể quay).
- The extinction of light occurs at specific angles. (Sự tắt ánh sáng xảy ra ở các góc cụ thể.)
- Angle (danh từ): góc.
- The angle of rotation affects the visibility of the crystal. (Góc xoay ảnh hưởng đến khả năng nhìn thấy tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
- Optical extinction angle: góc tắt quang học (thuật ngữ chuyên ngành, đồng nghĩa hoàn toàn).
- Polarization angle: góc phân cực (đôi khi dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn chính xác vì chỉ liên quan đến ánh sáng phân cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rotate to extinction: xoay đến điểm tắt.
- The sample must be rotated to extinction to measure the angle. (Mẫu phải được xoay đến điểm tắt để đo góc.)
- Align for extinction: căn chỉnh để đạt sự tắt.
- The crystal is aligned for extinction using the polarizing microscope. (Tinh thể được căn chỉnh để đạt sự tắt bằng kính hiển vi phân cực.)
Thành ngữ liên quan
- At the extinction angle: ở góc tắt.
- The crystal is at the extinction angle, so it appears black. (Tinh thể ở góc tắt, vì vậy nó xuất hiện màu đen.)